Type any word!

"tallies" in Indonesian

bản tổng kếtđiểm số

Definition

Là bản ghi chép lại số lượng hoặc điểm số, ví dụ số lượng phiếu, món đồ hoặc điểm trong trò chơi. Dùng để theo dõi hoặc tổng kết kết quả.

Usage Notes (Indonesian)

Có thể chỉ dấu ghi tay hoặc tổng số dạng số. Thường dùng khi thống kê, tính điểm hoặc theo dõi. Thường ở dạng số nhiều.

Examples

She kept careful tallies of the books she read.

Cô ấy đã ghi rất cẩn thận **bản tổng kết** các cuốn sách đã đọc.

The referee added up the tallies at the end of the game.

Trọng tài đã cộng các **bản tổng kết** ở cuối trận đấu.

We compared our tallies to see who picked the most apples.

Chúng tôi so sánh **bảng điểm** để xem ai hái được nhiều táo nhất.

After counting votes all night, the final tallies were announced on TV.

Sau khi kiểm phiếu suốt đêm, **bản tổng kết** cuối cùng đã được thông báo trên tivi.

Make sure your tallies match the official record before you submit them.

Đảm bảo **bản tổng kết** của bạn khớp với số liệu chính thức trước khi nộp.

Our sales tallies have improved a lot since last year.

**Bản tổng kết** doanh số của chúng tôi đã cải thiện rất nhiều so với năm ngoái.