Type any word!

"tall tale" in Vietnamese

chuyện phóng đạichuyện bịa đặt vui

Definition

'Chuyện phóng đại' là một câu chuyện được kể quá lên, khó có thật ngoài đời, thường được kể để giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuyện phóng đại' dùng trong giao tiếp vui vẻ hoặc truyện trẻ em, không phải để lừa dối thực sự mà để gây cười.

Examples

He loves telling a tall tale about catching a giant fish.

Anh ấy thích kể **chuyện phóng đại** về việc bắt được một con cá khổng lồ.

The story about the flying cow is just a tall tale.

Câu chuyện về con bò biết bay chỉ là một **chuyện phóng đại** thôi.

Children liked to hear a tall tale before bed.

Trẻ em thích nghe một **chuyện phóng đại** trước khi đi ngủ.

Don’t believe everything he says—he’s always coming up with some tall tale.

Đừng tin hết những gì anh ấy nói—anh ấy luôn bịa ra **chuyện phóng đại** mới.

That adventure sounds like a tall tale to me.

Cuộc phiêu lưu đó nghe giống như một **chuyện phóng đại** với tôi.

He made up a tall tale so he wouldn’t get in trouble for breaking the window.

Anh ấy đã bịa ra một **chuyện phóng đại** để không bị trách vì làm vỡ cửa sổ.