Type any word!

"tall story" in Vietnamese

chuyện bịachuyện khoác lác

Definition

'Chuyện bịa' là câu chuyện bị phóng đại hoặc khó tin, thường kể để chọc cười hoặc gây ấn tượng với người nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang sắc thái không chính thức, thường dí dỏm hoặc để hoài nghi ai đó khi nghe chuyện khó tin ('That sounds like a tall story'). 'Tall tale' cũng nghĩa tương tự, nhưng hay dùng với truyện dân gian.

Examples

He told us a tall story about fighting a giant fish.

Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một **chuyện bịa** về việc đánh nhau với một con cá khổng lồ.

That sounds like a tall story to me.

Nghe như một **chuyện bịa** với tôi đấy.

Don't believe everything he says—he likes telling a tall story.

Đừng tin mọi điều anh ấy nói—anh ấy thích kể **chuyện bịa** lắm.

When he said he'd run a marathon in two hours, I knew it was just a tall story.

Khi anh ấy nói đã chạy marathon trong hai tiếng, tôi biết đó chỉ là **chuyện bịa** thôi.

She always comes up with a tall story whenever her homework's late.

Cứ mỗi lần nộp bài muộn là cô ấy lại bịa ra một **chuyện bịa**.

It was such a tall story that everyone in the room burst out laughing.

Đó là một **chuyện bịa** đến mức mọi người trong phòng đều bật cười.