Type any word!

"talk down" in Vietnamese

nói chuyện coi thườngtrấn an

Definition

Nói với ai đó theo cách thể hiện bạn nghĩ mình giỏi hay hơn họ, thường khiến họ cảm thấy kém quan trọng. Cũng có thể dùng để chỉ việc trấn an ai đó khi họ đang căng thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

'talk down to someone' là nói chuyện với thái độ coi thường người khác. 'talk someone down' là trấn an người đang kích động.

Examples

Please don't talk down to me; I understand what you mean.

Xin đừng **nói chuyện coi thường** tôi; tôi hiểu ý bạn mà.

He tried to talk down his angry friend after the argument.

Anh ấy đã cố gắng **trấn an** người bạn đang giận sau cuộc cãi vã.

She doesn't like it when people talk down to her at work.

Cô ấy không thích khi người khác **nói chuyện coi thường** cô ở nơi làm việc.

The instructor kept talking down to the students, which made them uncomfortable.

Giảng viên cứ **nói chuyện coi thường** sinh viên, khiến họ cảm thấy khó chịu.

The negotiator managed to talk down the man threatening to jump from the roof.

Người đàm phán đã **trấn an** người đàn ông doạ nhảy từ mái nhà xuống.

Don’t talk down to your customers—they appreciate being treated with respect.

Đừng **nói chuyện coi thường** khách hàng của bạn—họ muốn được tôn trọng.