Type any word!

"talk dirty" in Vietnamese

nói bậy (tình dục)nói chuyện tục tĩu

Definition

Dùng từ ngữ mang tính khiêu dâm hoặc tục tĩu, thường nhằm kích thích hoặc đùa giỡn với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ nên dùng trong bối cảnh thân mật, giữa người lớn; nghĩa chủ yếu là nói về tình dục, không phải nói tục thông thường. Không phù hợp cho môi trường trang trọng hoặc công việc.

Examples

He likes to talk dirty to make her laugh.

Anh ấy thích **nói bậy** để khiến cô ấy cười.

Some people feel shy when asked to talk dirty.

Một số người cảm thấy ngại ngùng khi được đề nghị **nói bậy**.

She didn't want to talk dirty over the phone.

Cô ấy không muốn **nói bậy** qua điện thoại.

He joked, "Can you talk dirty to me in French?"

Anh ấy đùa: "Em có thể **nói bậy** với anh bằng tiếng Pháp không?"

It took her a while to feel comfortable enough to talk dirty.

Cô ấy mất một thời gian mới cảm thấy đủ thoải mái để **nói bậy**.

Some couples talk dirty to keep things exciting.

Một số cặp đôi **nói bậy** để giữ cho mọi thứ thú vị.