"talk away" in Vietnamese
Definition
Nói liên tục, không ngừng, đôi khi không chú ý người khác có nghe hay không.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, thường dùng khi ai đó nói nhiều mà không để ý người khác. Có thể dùng cho tình huống 'Cứ nói đi!' hoặc 'Cứ để anh ấy nói thoải mái'.
Examples
She can talk away for hours about her favorite books.
Cô ấy có thể **nói không ngừng** hàng giờ về những cuốn sách yêu thích.
Just talk away if you have something to say.
Nếu bạn có điều gì muốn nói, cứ **nói liên tục** đi.
He started to talk away during the meeting, forgetting the time.
Anh ấy bắt đầu **nói không ngừng** trong cuộc họp mà quên cả thời gian.
Sorry, I didn't mean to talk away and take over the conversation.
Xin lỗi, tôi không cố ý **nói liên tục** và chiếm hết cuộc trò chuyện.
Let them talk away—sometimes people just need to vent.
Cứ để họ **nói không ngừng**—đôi khi mọi người chỉ cần được xả ra.
Wow, you really can talk away when you're excited!
Wow, khi hào hứng bạn thật sự có thể **nói không ngừng** đấy!