"take your seat" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói lịch sự để mời ai đó ngồi đúng vào chỗ đã chỉ định, thường dùng trong các buổi họp, lớp học hoặc sự kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
'mời bạn ngồi vào chỗ' rất lịch sự, dùng khi nhắc ai đó ngồi đúng vị trí tại các buổi họp hoặc sự kiện. Có thể thay bằng 'xin mời vào chỗ ngồi' trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
Please take your seat so we can start the meeting.
Xin mời mọi người **ngồi vào chỗ**, chúng ta sẽ bắt đầu họp.
Students, take your seat before the bell rings.
Các em học sinh, hãy **ngồi vào chỗ** trước khi chuông reo nhé.
The usher showed us where to take our seats in the theater.
Nhân viên hướng dẫn chỉ cho chúng tôi chỗ **ngồi** trong nhà hát.
Could everyone please take your seat so we can begin the show?
Mọi người có thể **ngồi vào chỗ** để chúng ta bắt đầu buổi diễn được không?
After a short break, the professor asked everyone to take your seat.
Sau giờ giải lao ngắn, giáo sư bảo mọi người **vào chỗ ngồi**.
If you’re just coming in, please find your row and take your seat.
Nếu bạn vừa mới đến, hãy tìm hàng ghế của mình và **ngồi vào chỗ** nhé.