Type any word!

"take your pick of" in Vietnamese

tự chọn đicứ chọn cái bạn thích

Definition

Diễn đạt cho ai đó biết họ có thể tự do chọn một trong các lựa chọn có sẵn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong hoàn cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể dùng với vật cụ thể hoặc lựa chọn trừu tượng.

Examples

You can take your pick of any cookie on the plate.

Bạn có thể **tự chọn đi** bất kỳ chiếc bánh nào trên đĩa.

There are three colors—take your pick of them.

Có ba màu—**cứ chọn cái bạn thích**.

The restaurant menu is long, so take your pick of anything you like.

Thực đơn nhà hàng rất dài, nên bạn cứ **tự chọn đi** món mình thích.

We've got a lot of board games—just take your pick of what you want to play.

Chúng tôi có nhiều trò chơi, bạn chỉ việc **cứ chọn cái bạn thích** để chơi.

These are all great candidates, so take your pick of the best for the job.

Họ đều là ứng viên tuyệt vời, nên bạn hãy **cứ chọn cái bạn thích** nhất cho công việc nhé.

We brought a bunch of snacks—take your pick of whatever looks good.

Chúng tôi mang nhiều đồ ăn nhẹ—**cứ chọn cái bạn thích**.