"take with" in Vietnamese
Definition
Mang theo đồ vật hoặc ai đó khi bạn đi đâu đó.
Usage Notes (Vietnamese)
"take with you" thường dùng cho đồ vật, ít dùng cho người. Xuất hiện nhiều khi chuẩn bị cho chuyến đi, nhắc mang theo đồ cần thiết. Khác với "pick up" (đón hoặc nhặt lên).
Examples
Don't forget to take with you an umbrella.
Đừng quên **mang theo** ô nhé.
Please take with you your homework to school.
Hãy **mang theo** bài tập về nhà đến trường.
I always take with me a bottle of water when I go hiking.
Tôi luôn **mang theo** một chai nước khi đi leo núi.
You can take with you some snacks for the trip.
Bạn có thể **mang theo** một ít đồ ăn vặt cho chuyến đi.
She wondered what to take with her to the interview.
Cô ấy băn khoăn nên **mang theo** gì đến buổi phỏng vấn.
If you travel abroad, always take with you copies of important documents.
Nếu bạn đi du lịch nước ngoài, luôn **mang theo** bản sao giấy tờ quan trọng.