Type any word!

"take turns" in Vietnamese

lần lượtthay phiên nhau

Definition

Khi mọi người cùng làm một việc nhưng lần lượt, từng người một để ai cũng có cơ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các hoạt động chung, trò chơi, hoặc khi chia sẻ việc. Sau 'take turns' thường có động từ ở dạng V-ing.

Examples

Let's take turns reading the book aloud.

Chúng ta hãy **lần lượt** đọc to cuốn sách này nhé.

They take turns washing the dishes every night.

Họ **lần lượt** rửa chén mỗi tối.

The kids take turns playing on the swing.

Bọn trẻ **thay phiên nhau** chơi xích đu.

If there’s only one computer, we’ll have to take turns using it.

Nếu chỉ có một máy tính thì chúng ta sẽ phải **lần lượt** sử dụng.

We always take turns picking the restaurant when we go out.

Chúng tôi luôn **lần lượt** chọn nhà hàng mỗi khi đi ăn ngoài.

Can we take turns driving on the road trip? I don’t want to do all the driving.

Chúng ta có thể **thay phiên nhau** lái xe trong chuyến đi được không? Tôi không muốn lái suốt.