Type any word!

"take" in Vietnamese

lấymangnhận

Definition

Cầm nắm thứ gì đó, di chuyển từ nơi này đến nơi khác hoặc nhận/lĩnh một điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong các cụm từ cố định như 'take a break', 'take care'. Hay dùng trong các câu nhờ vả, mệnh lệnh ('Take this'). Phân biệt với 'bring' (mang đến gần người nói).

Examples

Please take this book to your sister.

Làm ơn **mang** cuốn sách này cho chị/em gái của bạn.

Don't forget to take your umbrella when you leave.

Đừng quên **mang** ô khi bạn rời đi nhé.

Can you take a photo of us?

Bạn có thể **chụp** ảnh cho chúng tôi không?

I'll take a break and call you later.

Tôi sẽ **nghỉ giải lao** rồi gọi lại cho bạn sau.

Could you take care of the kids this evening?

Bạn có thể **trông nom** bọn trẻ tối nay không?

She didn’t want to take any risks with the project.

Cô ấy không muốn **chấp nhận** rủi ro với dự án đó.