Type any word!

"take the point" in Vietnamese

hiểu quan điểmchấp nhận lập luận

Definition

Hiểu hoặc chấp nhận ý chính hoặc lập luận của ai đó, dù bạn có thể không hoàn toàn đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thảo luận để lịch sự thừa nhận quan điểm của người khác, hay đi kèm 'but' để phản biện. Mang tính trang trọng hơn 'get your point'.

Examples

I take the point you are making about saving money.

Tôi **hiểu quan điểm** bạn nói về tiết kiệm tiền.

He didn’t agree but said he took the point.

Anh ấy không đồng ý nhưng nói là **hiểu quan điểm**.

Do you take the point about finishing on time?

Bạn có **hiểu quan điểm** về việc hoàn thành đúng giờ không?

Take the point, but I still think we need to try a different approach.

**Hiểu ý của bạn**, nhưng tôi vẫn nghĩ chúng ta nên thử một cách khác.

Okay, I take the point, let’s move on to the next topic.

Được rồi, tôi **hiểu ý**, chuyển sang chủ đề tiếp theo nhé.

You don’t have to repeat it, I take the point already.

Không cần lặp lại đâu, tôi **hiểu ý** rồi.