Type any word!

"take the mickey" in Indonesian

nghịchtrêu chọc

Definition

Trêu đùa hoặc chọc ghẹo ai đó, thường là vui vẻ và không ác ý.

Usage Notes (Indonesian)

Chủ yếu dùng thân thiện, thường nghe trong 'Bạn đùa tôi à?', không phải là lời xúc phạm nặng nề.

Examples

Are you taking the mickey out of me?

Bạn **trêu chọc** tôi à?

He always takes the mickey when I make a mistake.

Anh ấy luôn **trêu chọc** mỗi khi tôi mắc lỗi.

Stop taking the mickey and help me, please.

Đừng **trêu chọc** nữa, giúp tôi đi.

She can't tell if they're being friendly or just taking the mickey.

Cô ấy không biết họ thân thiện thật hay chỉ đang **trêu chọc**.

Don't mind him, he's just taking the mickey as usual.

Đừng để ý anh ấy, anh ấy chỉ **trêu đùa** như thường thôi.

I knew they were taking the mickey when they said I could be president!

Tôi biết họ đang **trêu chọc** khi nói tôi làm tổng thống được!