Type any word!

"take steps" in Vietnamese

thực hiện các biện pháp

Definition

Làm điều gì đó theo kế hoạch để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khi nói về các hành động chủ đích: 'take steps to improve' là thực hiện biện pháp để cải thiện. Không dùng cho nghĩa đen là bước chân.

Examples

We must take steps to protect the environment.

Chúng ta phải **thực hiện các biện pháp** để bảo vệ môi trường.

The school will take steps to improve safety.

Nhà trường sẽ **thực hiện các biện pháp** để tăng cường an toàn.

Please take steps to avoid mistakes on the test.

Vui lòng **thực hiện các biện pháp** để tránh mắc lỗi trong bài kiểm tra.

We're taking steps to make sure this doesn't happen again.

Chúng tôi đang **thực hiện các biện pháp** để đảm bảo điều này không xảy ra lần nữa.

The company had to take serious steps after the data breach.

Sau sự cố rò rỉ dữ liệu, công ty đã phải **thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt**.

If we don't take steps now, it could be too late.

Nếu chúng ta không **thực hiện các biện pháp** ngay bây giờ, có thể sẽ quá muộn.