Type any word!

"take some doing" in Vietnamese

không dễcần nhiều cố gắng

Definition

Nếu một việc 'không dễ', nghĩa là cần nhiều nỗ lực, thời gian hoặc kỹ năng để hoàn thành; không hề đơn giản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để khen ngợi thành tích khó hoặc mô tả công việc khó hơn mong đợi. Không dùng theo nghĩa đen.

Examples

Winning this game will take some doing.

Thắng trò chơi này sẽ **không dễ** đâu.

Climbing that mountain would take some doing for anyone.

Leo lên ngọn núi đó với bất kỳ ai cũng sẽ **không dễ**.

Building a bridge here would take some doing.

Xây một cây cầu ở đây sẽ **không dễ** đâu.

Getting everyone to agree on this plan will take some doing.

Để tất cả mọi người đồng ý với kế hoạch này sẽ **không dễ**.

Wow, finishing all that work in one day really takes some doing!

Wow, hoàn thành hết chừng đó công việc trong một ngày thật sự **không dễ**!

Pulling off this surprise party without her knowing will take some doing.

Tổ chức tiệc bất ngờ này mà cô ấy không phát hiện sẽ **không dễ**.