"take refuge" in Vietnamese
Definition
Đi đến một nơi hoặc dựa vào điều gì đó để được an toàn, đặc biệt khi gặp nguy hiểm hoặc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'trong', dùng cho cả nghĩa đen (nơi trú thực sự) và nghĩa bóng (tìm sự an ủi tinh thần như trong 'tiếng cười' hay 'niềm tin').
Examples
Many people take refuge in shelters during storms.
Nhiều người **trú ẩn** trong các nơi trú khi có bão.
The rabbit takes refuge in its burrow when it senses danger.
Con thỏ **tìm nơi trú ẩn** trong hang khi cảm thấy nguy hiểm.
He took refuge under the tree when it started to rain.
Khi trời bắt đầu mưa, anh ấy **trú ẩn** dưới gốc cây.
After the argument, she took refuge in her favorite book.
Sau cuộc cãi vã, cô ấy **tìm sự an ủi** trong cuốn sách yêu thích của mình.
Sometimes, people take refuge in humor to deal with stress.
Đôi khi, mọi người **tìm sự an ủi** trong tiếng cười để đối phó với căng thẳng.
The hikers quickly took refuge in a nearby cave as the storm rolled in.
Khi cơn bão kéo đến, các nhà leo núi nhanh chóng **trú ẩn** trong một hang động gần đó.