"take out on" in Vietnamese
Definition
Khi bạn nổi giận hoặc bực tức rồi khiến người khác phải chịu đựng, mặc dù họ không phải nguyên nhân gây ra cảm xúc đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng cho cảm xúc tiêu cực. Hay dùng với cấu trúc 'trút giận lên ai đó'. Không nhầm với 'lấy ra' (lấy vật gì ra ngoài).
Examples
Please don't take out on your sister when you're upset.
Làm ơn đừng **trút giận lên** em gái mình khi bạn khó chịu.
He had a bad day and took it out on his friends.
Anh ấy có một ngày tồi tệ nên đã **trút giận lên** bạn bè.
Don't take out on others if you're stressed.
Đừng **trút giận lên** người khác khi bạn căng thẳng.
Sorry, I was upset and I took it out on you.
Xin lỗi, tôi buồn nên đã **trút bực lên** bạn.
She tends to take out her anger on her coworkers when things go wrong at home.
Cô ấy hay **trút giận lên** đồng nghiệp khi có chuyện không hay ở nhà.
It's not fair to take your frustration out on people who are trying to help.
Không nên **trút bực bội lên** những người đang cố gắng giúp đỡ mình.