Type any word!

"take leave of" in Vietnamese

từ biệtchào tạm biệt (trang trọng)

Definition

Nói lời chia tay với ai đó một cách trang trọng hoặc lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong văn học hoặc bài phát biểu. Nghĩa bóng: 'từ bỏ lý trí'.

Examples

He took leave of his friends before moving away.

Anh ấy đã **từ biệt** bạn bè trước khi chuyển đi.

The soldier took leave of his family before the journey.

Người lính đã **từ biệt** gia đình trước chuyến đi.

Before leaving, she took leave of her teacher.

Trước khi rời đi, cô ấy đã **từ biệt** giáo viên của mình.

He paused to take leave of everyone at the party.

Anh ấy dừng lại để **từ biệt** mọi người trong bữa tiệc.

She quietly took leave of the hospital staff before being discharged.

Cô ấy lặng lẽ **từ biệt** nhân viên bệnh viện trước khi xuất viện.

I didn’t get a chance to take leave of you last night, but I wanted to say goodbye.

Tối qua tôi không có cơ hội **từ biệt** bạn, nhưng tôi muốn nói lời tạm biệt.