"take kindly" in Vietnamese
Definition
Nếu ai đó 'take kindly' với điều gì, họ chấp nhận nó một cách vui vẻ hoặc một cách không phản đối. Thường dùng ở dạng phủ định để nói ai đó không thích hoặc không đồng ý điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường xuất hiện ở dạng phủ định như 'not take kindly to' để chỉ sự không thích hoặc không chấp nhận điều gì. Mang tính trang trọng hoặc văn học nhẹ, ít dùng trong văn nói thông thường.
Examples
She doesn't take kindly to jokes about her work.
Cô ấy không **chấp nhận dễ dàng** những trò đùa về công việc của mình.
Children may not take kindly to sudden changes.
Trẻ em có thể không **chấp nhận dễ dàng** những thay đổi đột ngột.
People don't take kindly to being lied to.
Mọi người thường không **chấp nhận dễ dàng** việc bị nói dối.
I wouldn't take kindly to someone going through my personal things.
Tôi sẽ không **chấp nhận dễ dàng** nếu ai đó lục đồ cá nhân của tôi.
Most people don't take kindly to being criticized in public.
Đa số mọi người không **chấp nhận dễ dàng** việc bị chỉ trích trước đám đông.
You might not take kindly to his sense of humor at first, but give it time.
Ban đầu bạn có thể không **chấp nhận dễ dàng** kiểu hài hước của anh ấy, nhưng hãy cho mình thời gian.