Type any word!

"take it on the chin" in Vietnamese

chấp nhận mà không than phiềnchịu đựng một cách kiên cường

Definition

Chấp nhận tình huống khó khăn hay không vui một cách bình tĩnh, không than phiền hay thể hiện sự khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Câu này thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về việc kiên cường vượt qua thử thách hoặc thất vọng; không dùng cho trường hợp tổn thương vật lý.

Examples

After losing the game, the team had to take it on the chin.

Sau khi thua trận, cả đội đành phải **chấp nhận mà không than phiền**.

When she got a bad grade, she decided to take it on the chin and study harder next time.

Khi bị điểm xấu, cô ấy quyết định **chấp nhận mà không than phiền** và sẽ học chăm hơn lần sau.

Sometimes life is hard, but you just have to take it on the chin.

Đôi khi cuộc sống khó khăn, nhưng bạn chỉ cần **chấp nhận mà không than phiền** thôi.

It stings now, but I guess I have to take it on the chin and move forward.

Bây giờ thấy khá đau, nhưng có lẽ tôi phải **chấp nhận mà không than phiền** rồi tiếp tục tiến lên.

You can't win every time—sometimes you just have to take it on the chin.

Bạn không thể thắng mọi lúc—đôi khi chỉ cần **chấp nhận mà không than phiền** là đủ.

I know it's tough, but let's take it on the chin and learn from the experience.

Tôi biết điều này khó khăn, nhưng hãy cùng **chấp nhận mà không than phiền** và rút kinh nghiệm nhé.