Type any word!

"take it from me" in Vietnamese

hãy nghe lời tôitôi nói từ kinh nghiệm

Definition

Dùng khi bạn muốn khuyên ai đó dựa trên kinh nghiệm hoặc hiểu biết cá nhân và mong họ tin bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân. Thường dùng trước/sau khi đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo. Chủ yếu sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

Take it from me, this restaurant is the best in town.

**Hãy nghe lời tôi**, nhà hàng này ngon nhất thành phố.

It’s going to rain later, take it from me.

Lát nữa sẽ mưa đấy, **hãy nghe lời tôi**.

Take it from me—studying early really helps you pass tests.

**Tôi nói từ kinh nghiệm**—học sớm giúp bạn dễ qua bài kiểm tra hơn.

Take it from me, you don’t want to wait until the last minute to do your homework.

**Hãy nghe lời tôi**, đừng chờ đến phút cuối mới làm bài tập nhé.

You’ll regret not taking this opportunity, take it from me.

Bạn sẽ hối tiếc nếu không nắm lấy cơ hội này, **hãy nghe lời tôi**.

I’ve tried everything, so take it from me, that method works best.

Tôi đã thử hết rồi, nên **hãy nghe lời tôi**, cách đó hiệu quả nhất.