Type any word!

"take it easy on" in Vietnamese

nhẹ nhàng hơn vớibớt nghiêm khắc với

Definition

Đối xử với ai đó nhẹ nhàng, khoan dung và không quá nghiêm khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật khi ai đó bị chỉ trích hoặc đối xử nghiêm khắc. Hay đi với tân ngữ: 'take it easy on tôi/anh ấy'.

Examples

Please take it easy on the new students.

Làm ơn **nhẹ nhàng hơn với** các học sinh mới.

The coach will take it easy on you during your first practice.

Huấn luyện viên sẽ **nhẹ nhàng hơn với** bạn trong buổi luyện tập đầu tiên.

Can you take it easy on me? I’m still learning.

Bạn có thể **nhẹ nhàng hơn với** tôi không? Tôi vẫn đang học.

Go easy, and take it easy on your little brother, okay?

Bình tĩnh và **nhẹ nhàng hơn với** em trai của em nhé, được không?

Come on, take it easy on her—she didn't mean to mess up.

Thôi nào, **nhẹ tay với** cô ấy đi — cô ấy không cố ý làm hỏng đâu.

Hey, could you take it easy on the criticism?

Này, bạn có thể **nhẹ đi một chút với** những lời phê bình không?