"take inventory" in Vietnamese
Definition
Kiểm tra và ghi lại tất cả hàng hóa, vật tư trong cửa hàng hoặc tổ chức. Cũng có thể dùng để chỉ việc xem xét hoặc đánh giá lại tình trạng của bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường kinh doanh hoặc bán lẻ. Khi dùng trong nói chuyện hàng ngày, mang nghĩa kiểm điểm lại bản thân. Không chỉ đếm số lượng mà còn cần ghi chép chi tiết.
Examples
We need to take inventory at the end of every month.
Chúng ta cần **kiểm kê** vào cuối mỗi tháng.
Before the store opens, employees take inventory of all products.
Trước khi cửa hàng mở, nhân viên **kiểm kê** tất cả sản phẩm.
The manager asked us to take inventory of the office supplies.
Quản lý yêu cầu chúng tôi **kiểm kê** đồ dùng văn phòng.
It's a good idea to take inventory of your achievements before your annual review.
Trước buổi đánh giá hàng năm, nên **xem xét lại** các thành tích của mình.
After the holidays, it's time to take inventory and see what we need to restock.
Sau kỳ nghỉ, đã đến lúc **kiểm kê** và xem chúng ta cần bổ sung những gì.
Sometimes you need to take inventory of your feelings to understand what's really bothering you.
Đôi khi bạn cần **xem xét lại** cảm xúc của mình để hiểu điều gì thực sự làm bạn bận tâm.