Type any word!

"take into account" in Vietnamese

cân nhắctính đến

Definition

Khi đưa ra quyết định hay đánh giá, nhớ hoặc xem một yếu tố nào đó là quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả trong văn nói và viết, thường đi kèm với 'tất cả yếu tố', 'nhu cầu', 'hoàn cảnh'. So với 'xem xét' (consider), thường hàm ý cân nhắc kỹ và toàn diện hơn.

Examples

You should take into account the weather before planning a picnic.

Bạn nên **cân nhắc** thời tiết trước khi lên kế hoạch dã ngoại.

Please take into account my allergies when cooking.

Làm ơn **cân nhắc** dị ứng của tôi khi nấu ăn.

We must take into account all opinions before deciding.

Chúng ta phải **cân nhắc** tất cả ý kiến trước khi quyết định.

Did you take into account the extra costs when you made the budget?

Bạn đã **tính đến** các chi phí phát sinh khi làm ngân sách chưa?

The teacher will take into account late assignments if you have a good reason.

Nếu bạn có lý do chính đáng, giáo viên sẽ **cân nhắc** các bài nộp muộn.

When designing the app, we forgot to take into account users with older phones.

Khi thiết kế ứng dụng, chúng tôi đã quên **tính đến** người dùng có điện thoại cũ.