Type any word!

"take in hand" in Vietnamese

đảm nhậnnắm quyền chủ động

Definition

Bắt đầu xử lý một việc hoặc nắm quyền kiểm soát một tình huống, thường dùng khi cần quản lý hoặc cải thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ hơi trang trọng, thường gặp trong văn bản hoặc các tình huống nghiêm túc. Chỉ dùng cho tình huống, vấn đề, không dùng cho vật thể cụ thể. Thường nhấn mạnh sự chủ động, trách nhiệm.

Examples

I will take in hand the project starting next week.

Tôi sẽ **đảm nhận** dự án bắt đầu từ tuần sau.

She decided to take in hand the problem herself.

Cô ấy quyết định **tự mình đảm nhận** vấn đề đó.

After months of delay, he had to take in hand the situation.

Sau nhiều tháng trì hoãn, anh ấy buộc phải **đảm nhận** tình hình.

The coach really needs to take in hand the team before things get worse.

Huấn luyện viên thực sự cần **nắm quyền chủ động** đội bóng trước khi mọi thứ trở nên tồi tệ hơn.

Sometimes you just have to take in hand things if you want them done right.

Đôi khi bạn chỉ cần **tự mình đảm nhận** mọi việc nếu muốn chúng tốt đẹp.

The new manager was quick to take in hand all the ongoing problems.

Người quản lý mới đã rất nhanh **đảm nhận** tất cả các vấn đề đang diễn ra.