Type any word!

"take for a spin" in Vietnamese

thử láichạy thửthử dùng

Definition

Chỉ việc lái thử xe hoặc thử dùng một thiết bị gì đó trong thời gian ngắn để kiểm tra cảm giác hoặc chức năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho xe hơi, xe máy hoặc thiết bị mới – không dùng với đi bộ hay ra ngoài thông thường. Thuộc ngữ cảnh thân mật.

Examples

Can I take your new car for a spin?

Tôi có thể **thử lái** chiếc xe mới của bạn được không?

She let me take it for a spin around the block.

Cô ấy đã để tôi **chạy thử** quanh khu phố.

I want to take this bike for a spin before buying it.

Tôi muốn **chạy thử** chiếc xe đạp này trước khi mua.

The salesman told me to take it for a spin and see if I liked the car.

Nhân viên bán hàng bảo tôi **thử lái** xem có thích chiếc xe không.

Let's take this new app for a spin and see what it can do!

Hãy **thử dùng** ứng dụng mới này xem nó làm được gì!

Whenever Dad gets a new car, he loves to take it for a spin down the highway.

Mỗi khi bố có xe mới, ông luôn thích **chạy thử** trên đường cao tốc.