Type any word!

"take down" in Indonesian

gỡ xuốngghi lạiđánh bại

Definition

Tháo một vật từ trên xuống, ghi chú lại thông tin, hoặc đánh bại ai đó.

Usage Notes (Indonesian)

'take down these notes' nghĩa là ghi chú lại, 'take down an opponent' nghĩa là đánh bại đối thủ. 'Take down' có thể tháo, ghi lại hoặc đánh bại. Không nhầm với 'take off' hoặc 'take over'.

Examples

The builders will take down the old wall next week.

Thợ xây sẽ **gỡ xuống** bức tường cũ vào tuần tới.

I struggled to take down everything the teacher said.

Tôi đã gặp khó khăn khi **ghi lại** mọi điều giáo viên nói.

The champion was finally taken down by a new player.

Nhà vô địch cuối cùng đã bị người mới **đánh bại**.

Please take down the posters after the event.

Hãy **gỡ xuống** các poster sau sự kiện.

Could you take down my phone number?

Bạn có thể **ghi lại** số điện thoại của tôi không?

Social media had to take down that video because it broke the rules.

Mạng xã hội đã phải **gỡ xuống** video đó vì vi phạm quy định.