"take away from" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó trở nên kém tốt, ít quan trọng hoặc giảm giá trị; giảm tác động tích cực. Đôi khi dùng để chỉ việc trừ đi một số lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong câu phủ định: 'doesn't take away from'. Hay đi với các từ như 'thành tựu', 'nỗ lực', 'giá trị'. Trong toán, dùng với nghĩa trừ số lượng.
Examples
Her mistake does not take away from her hard work.
Sai lầm của cô ấy không **làm giảm** sự chăm chỉ của cô ấy.
The noise did not take away from our enjoyment of the movie.
Tiếng ồn không **làm giảm** sự thích thú của chúng tôi khi xem phim.
Subtract two to take away from the total.
**Trừ đi** hai để **lấy bớt** khỏi tổng số.
One mistake shouldn't take away from all the good you've done.
Một sai lầm không nên **làm giảm** tất cả những điều tốt bạn đã làm.
The fancy decorations really take away from the simple beauty of the room.
Những đồ trang trí cầu kỳ đúng là đã **làm mất đi** vẻ đẹp giản dị của căn phòng.
Don't let criticism take away from your confidence.
Đừng để những lời chỉ trích **làm giảm** sự tự tin của bạn.