"take as read" in Vietnamese
Definition
Giả sử rằng điều gì đó đã được biết, hiểu hoặc đồng ý mà không cần bàn luận hay hỏi thêm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh, văn cảnh trang trọng hoặc họp hành. Thường đi với 'can/could/let's take as read'. Khác với 'take for granted'.
Examples
Let's take as read that everyone agrees with this plan.
Chúng ta hãy **xem như đã rõ** là ai cũng đồng ý với kế hoạch này.
The details in the email can be taken as read.
Chi tiết trong email có thể **xem như đã biết**.
We will take as read that you have finished reading the document.
Chúng tôi sẽ **xem như** bạn đã đọc xong tài liệu.
Can we take as read that everyone knows the deadline?
Chúng ta có thể **xem như đã rõ** là ai cũng biết hạn chót chưa?
If you don't have any questions, I'll take as read that everything is clear.
Nếu không có thắc mắc gì, tôi sẽ **xem như đã rõ** mọi thứ.
He just takes it as read that everyone understands the process.
Anh ấy chỉ đơn giản **xem như đã biết** mọi người đều hiểu quy trình.