Type any word!

"take a turn for the better" in Vietnamese

chuyển biến tốttrở nên tốt hơn

Definition

Khi tình hình hoặc điều kiện đột ngột chuyển sang tốt hơn, nhất là sau thời gian khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng cho các tình huống như sức khỏe, kinh tế, thời tiết trở nên tốt hơn; không dùng cho sự xoay chuyển vật lý. Mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết.

Examples

After taking medicine, his health took a turn for the better.

Sau khi uống thuốc, sức khỏe của anh ấy **chuyển biến tốt**.

The country's economy took a turn for the better last year.

Năm ngoái, kinh tế đất nước **chuyển biến tốt**.

Our relationship took a turn for the better after we talked.

Sau khi chúng tôi nói chuyện, mối quan hệ của chúng tôi **trở nên tốt hơn**.

Things finally took a turn for the better after months of bad luck.

Sau nhiều tháng kém may mắn, mọi chuyện cuối cùng cũng **chuyển biến tốt**.

Just when I was about to give up, my job search took a turn for the better.

Khi tôi sắp bỏ cuộc thì việc tìm việc của tôi **trở nên tốt hơn**.

If the weather takes a turn for the better tomorrow, let's go hiking.

Nếu thời tiết ngày mai **chuyển biến tốt**, hãy đi leo núi nhé.