Type any word!

"take a swipe at" in Vietnamese

chỉ tríchcông kích (bằng lời nói)

Definition

Phê bình, công kích hoặc chế giễu ai đó một cách nhanh chóng hoặc gián tiếp, thường bằng lời nói. Đôi khi cũng chỉ hành động tấn công về thể chất, nhưng thường dùng để nói về phê bình bằng lời.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng; dùng cho chỉ trích, mỉa mai hoặc công kích gián tiếp. Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm như "take a dig at". Ít dùng cho nghĩa đánh thật.

Examples

She took a swipe at her coworker's idea during the meeting.

Cô ấy đã **chỉ trích** ý tưởng của đồng nghiệp trong cuộc họp.

The article takes a swipe at the government's policies.

Bài báo này **chỉ trích** các chính sách của chính phủ.

He tried to take a swipe at me but missed.

Anh ấy đã cố **tấn công** tôi nhưng không trúng.

Every time he opens his mouth, he takes a swipe at someone.

Mỗi lần anh ấy mở miệng lại **chỉ trích** ai đó.

She couldn't resist taking a swipe at her ex during the interview.

Cô ấy không thể cưỡng lại việc **công kích** người yêu cũ trong buổi phỏng vấn.

The comedian loves to take a swipe at celebrities in his jokes.

Danh hài này rất thích **châm biếm** người nổi tiếng trong các câu chuyện cười.