Type any word!

"take a pop at" in Vietnamese

đánh ai đóchỉ trích

Definition

Cố gắng đánh ai đó hoặc chỉ trích/gây khó dễ cho ai một cách bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, chủ yếu tiếng Anh Anh. Đề cập đến hành động hoặc lời chỉ trích bất ngờ, thường mang tính tiêu cực.

Examples

He tried to take a pop at me during the argument.

Trong lúc cãi vã, anh ấy đã cố **đánh** tôi.

Some people like to take a pop at politicians online.

Một số người thích **chỉ trích** các chính trị gia trên mạng.

The player got angry and tried to take a pop at his rival.

Cầu thủ tức giận và cố **đánh** đối thủ của mình.

She loves to take a pop at celebrities in her blog posts.

Cô ấy thích **chỉ trích** người nổi tiếng trong các bài đăng blog của mình.

He always seems ready to take a pop at anyone who disagrees with him.

Anh ta lúc nào cũng sẵn sàng **chỉ trích** bất kỳ ai không đồng tình với mình.

My friend took a joke too far, and I almost took a pop at him.

Bạn tôi đùa quá đà và tôi suýt nữa đã **đánh** cậu ấy.