Type any word!

"take a page from your book" in Vietnamese

làm theo cách của bạnhọc theo bạn

Definition

Người nói chọn học hỏi hoặc làm theo cách ứng xử, phương pháp của người khác vì cho rằng nó hiệu quả hoặc đáng ngưỡng mộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hội thoại, mang ý ngợi khen, kính trọng ai đó. Không dùng nghĩa đen.

Examples

Maybe I should take a page from your book and wake up early.

Có lẽ mình nên **làm theo cách của bạn** và dậy sớm hơn.

Teachers want their students to take a page from your book and study hard.

Giáo viên muốn học sinh **học theo bạn** và chăm chỉ học tập.

I decided to take a page from your book and start saving money.

Tôi quyết định **làm theo cách của bạn** và bắt đầu tiết kiệm tiền.

If more people would take a page from your book, the world would be a friendlier place.

Nếu nhiều người **làm theo cách của bạn**, thế giới sẽ tốt đẹp hơn.

I could really take a page from your book when it comes to staying organized.

Tôi thật sự nên **học theo bạn** về việc giữ mọi thứ ngăn nắp.

Next time I'm under pressure, I'll take a page from your book and stay calm.

Lần sau khi bị áp lực, tôi sẽ **làm theo cách của bạn** và giữ bình tĩnh.