"take a jab at" in Vietnamese
Definition
Nói đùa hoặc nhận xét trêu chọc ai đó một cách nhẹ nhàng hoặc mỉa mai. Đôi khi cũng có nghĩa là thử làm một việc gì đó, nhưng khá hiếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn cảnh thân mật, đùa cợt giữa bạn bè. Không liên quan đến nghĩa đen 'đâm/chích'. Nghĩa 'thử' rất hiếm gặp, thường 'take a shot at' phổ biến hơn.
Examples
He likes to take a jab at his friends’ bad jokes.
Anh ấy thích **châm chọc** những câu đùa dở của bạn mình.
She couldn’t resist taking a jab at her brother during dinner.
Cô ấy không thể nhịn được mà **châm chọc** anh trai trong bữa tối.
It’s easy to take a jab at someone online.
Trên mạng rất dễ **châm chọc** ai đó.
Every time politics comes up, he can't help but take a jab at the government.
Mỗi lần nhắc đến chính trị, anh ấy lại không kìm được mà **châm chọc** chính phủ.
I wasn’t being serious, just taking a jab at you!
Tớ không nghiêm túc đâu, chỉ **châm chọc** cậu thôi mà!
If you want to take a jab at public speaking, there’s a workshop next week.
Nếu bạn muốn **thử sức** nói trước đám đông, tuần sau có một buổi hội thảo đó.