"take a gander" in Vietnamese
Definition
Đây là cách nói thân mật khi bạn muốn ai đó nhìn thử hoặc xem qua một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này chỉ dùng trong trò chuyện thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Thường dùng với 'at': 'xem thử cái này'.
Examples
Come take a gander at this picture.
Lại đây **xem thử** tấm hình này nè.
I stopped to take a gander at the new shop downtown.
Tôi dừng lại **xem thử** cửa hàng mới ở trung tâm.
Can you take a gander at my essay before I turn it in?
Bạn có thể **xem thử** bài luận của mình trước khi mình nộp không?
Mind if I take a gander at those tickets?
Mình **xem thử** mấy vé đó được không?
You have to take a gander at this website—it’s hilarious!
Bạn phải **xem thử** trang web này—hài hước lắm luôn!
Before you leave, take a gander at the garden out back—it’s beautiful right now.
Trước khi đi, **xem thử** khu vườn ở phía sau nha—giờ đang đẹp lắm.