Type any word!

"take a bow" in Indonesian

cúi đầu cảm ơntự nhận thành tích (nghĩa bóng)

Definition

Sau khi biểu diễn hoặc nhận được sự tán thưởng, bạn cúi người về phía trước để thể hiện lòng biết ơn hoặc tôn trọng. Câu này cũng dùng bóng nghĩa để công nhận thành tích của ai đó.

Usage Notes (Indonesian)

Cụm này thường dùng sau biểu diễn hoặc để khen ai đó. Nghĩa bóng là tự công nhận thành tích; 'bow' ở đây không phải là cung tên.

Examples

The singer finished her song and took a bow.

Nữ ca sĩ hát xong và **cúi đầu cảm ơn**.

Please take a bow after your performance.

Bạn hãy **cúi đầu cảm ơn** sau khi biểu diễn nhé.

The actors lined up to take a bow at the end of the play.

Các diễn viên xếp hàng để **cúi đầu cảm ơn** khi kết thúc vở kịch.

You finished your project perfectly—you should take a bow!

Bạn hoàn thành dự án xuất sắc—bạn nên **cúi đầu cảm ơn**!

When the crowd cheered, the magician smiled and took a bow.

Khi khán giả cổ vũ, ảo thuật gia mỉm cười và **cúi đầu cảm ơn**.

If you just solved that problem, you can take a bow—not many people could do it.

Nếu bạn vừa giải được bài này, bạn nên **cúi đầu cảm ơn**—không phải ai cũng làm được đâu.