Type any word!

"take a bite" in Vietnamese

cắn một miếng

Definition

Dùng răng cắn một miếng thức ăn và cho vào miệng. Cũng dùng khi nếm thử món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày khi mời hoặc khuyến khích ai đó ăn thử. 'take a bite of' dùng cho từng loại thức ăn cụ thể.

Examples

You can take a bite of my apple if you want.

Nếu muốn, bạn có thể **cắn một miếng** táo của mình.

She didn’t take a bite of the cake.

Cô ấy không **cắn một miếng** bánh nào.

Please take a bite and tell me if you like it.

Làm ơn **cắn một miếng** rồi cho tôi biết bạn có thích không.

I was so hungry, I didn’t even take a bite before it was all gone.

Tôi đói đến mức mọi thứ hết sạch mà tôi còn chưa **cắn một miếng** nào.

Go ahead, take a bite—it’s really good!

Cứ **cắn một miếng** đi—ngon lắm đấy!

Every time I take a bite of this, I remember my grandma’s cooking.

Mỗi lần tôi **cắn một miếng** món này là nhớ đến món bà nấu.