Type any word!

"tactically" in Vietnamese

một cách chiến thuật

Definition

Hành động liên quan đến chiến thuật hoặc kế hoạch để đạt được mục tiêu nhất định, thường dùng trong quân sự, thể thao hoặc các tình huống cạnh tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các tình huống trang trọng như quân sự, thể thao, kinh doanh hoặc chính trị. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày; trường hợp đó nên dùng 'cẩn thận' hoặc 'có chiến lược'. Hay gặp trong cụm từ 'chiến thuật quan trọng', 'chiến thuật hợp lý'.

Examples

The team moved tactically to win the match.

Đội đã di chuyển **một cách chiến thuật** để giành chiến thắng.

They attacked tactically at night.

Họ **tấn công một cách chiến thuật** vào ban đêm.

He acted tactically to avoid problems.

Anh ấy đã hành động **một cách chiến thuật** để tránh rắc rối.

We need to think tactically if we want to beat this competitor.

Chúng ta cần suy nghĩ **một cách chiến thuật** nếu muốn vượt qua đối thủ này.

She handled the negotiation tactically, getting the best deal possible.

Cô ấy đã xử lý cuộc đàm phán **một cách chiến thuật**, đạt được thỏa thuận tốt nhất.

Sometimes you have to lose a little tactically to gain more later.

Đôi khi bạn phải thua một chút **một cách chiến thuật** để sau này giành được nhiều hơn.