Type any word!

"tackling" in Vietnamese

giải quyếtchặn (trong thể thao)

Definition

Cố gắng giải quyết vấn đề hoặc kiểm soát tình huống khó khăn; trong thể thao như bóng đá, hành động ngăn đối thủ bằng cách vật ngã hoặc chặn lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao khi muốn ngăn chặn đối thủ, và trong đời thường cho các vấn đề lớn, không dùng cho việc nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

He is tackling the math problem step by step.

Anh ấy đang **giải quyết** bài toán này từng bước một.

The team is tackling a new project this month.

Nhóm đang **giải quyết** một dự án mới trong tháng này.

He got a yellow card for tackling too hard in the game.

Anh ấy bị phạt thẻ vàng vì **chặn** quá mạnh trong trận đấu.

We're finally tackling that messy garage this weekend.

Chúng ta cuối cùng cũng sẽ **giải quyết** cái gara bừa bộn đó vào cuối tuần này.

The government is tackling climate change with new policies.

Chính phủ đang **giải quyết** biến đổi khí hậu bằng các chính sách mới.

After tackling three defenders, he scored the winning goal.

Sau khi **chặn** ba hậu vệ, anh ấy đã ghi bàn thắng quyết định.