"tackles" in Vietnamese
Definition
'Tackles' nghĩa là cố gắng giải quyết một vấn đề hoặc nhiệm vụ, hoặc trong thể thao là chặn đối thủ bằng hành động cơ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả xử lý thách thức và hành động trong thể thao. 'tackles a problem' nghĩa là giải quyết, 'tackles the opponent' là cản phá trong thể thao.
Examples
She tackles her homework every night after dinner.
Cô ấy **giải quyết** bài tập về nhà mỗi tối sau bữa tối.
He tackles difficult problems at work.
Anh ấy **giải quyết** các vấn đề khó tại nơi làm việc.
The player tackles his opponent to get the ball.
Cầu thủ **cản phá** đối thủ để lấy bóng.
She always tackles big projects with confidence.
Cô ấy luôn **giải quyết** những dự án lớn đầy tự tin.
Whenever there's a challenge, Tom just tackles it head-on.
Bất cứ khi nào có thử thách, Tom luôn **giải quyết** thẳng thắn.
In the game, he tackles faster than anyone else on the team.
Trong trận đấu, anh ấy **cản phá** nhanh hơn bất cứ ai khác trong đội.