Type any word!

"tacked" in Vietnamese

ghim tạmđổi hướng (thuyền buồm)

Definition

'Ghim tạm' là dùng ghim hay đinh nhỏ để gắn tạm vật gì đó, hoặc đổi hướng đi khi lái thuyền buồm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông thường nghĩa là ghim giấy lên bảng hay tường. Khi nói về thuyền buồm, là đổi hướng theo gió. Không nhầm với 'attack'.

Examples

She tacked the poster to the wall.

Cô ấy đã **ghim tạm** poster lên tường.

I tacked a note to the board for everyone to see.

Tôi đã **ghim tạm** một mẩu ghi chú lên bảng để mọi người thấy.

The sailor tacked to change direction in the wind.

Thuỷ thủ **đổi hướng** để di chuyển theo gió.

I just tacked my to-do list above my desk so I can see it every morning.

Tôi vừa **ghim tạm** danh sách việc cần làm lên phía trên bàn để mỗi sáng đều thấy.

They quickly tacked a sign on the door to let customers know they were closed.

Họ nhanh chóng **ghim tạm** một tấm biển lên cửa thông báo đã đóng cửa.

We tacked several times before reaching the shore because of the strong winds.

Chúng tôi đã **đổi hướng** nhiều lần trước khi tới bờ vì gió mạnh.