"tachycardia" in Vietnamese
Definition
Nhịp tim nhanh là tình trạng tim đập nhanh hơn bình thường khi đang nghỉ ngơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ chủ yếu dùng trong y học. Không áp dụng cho nhịp tim tăng do vận động, chỉ dùng khi tim đập nhanh bất thường lúc nghỉ.
Examples
My doctor said I have tachycardia.
Bác sĩ của tôi nói tôi bị **nhịp tim nhanh**.
Tachycardia can make you feel dizzy.
**Nhịp tim nhanh** có thể khiến bạn chóng mặt.
People with tachycardia may need medicine.
Những người bị **nhịp tim nhanh** có thể cần dùng thuốc.
Sometimes stress can trigger tachycardia in healthy people.
Đôi khi căng thẳng có thể gây ra **nhịp tim nhanh** ở người khỏe mạnh.
He went to the hospital because his tachycardia wouldn't stop.
Anh ấy đã đến bệnh viện vì **nhịp tim nhanh** của mình không dừng lại.
Have you ever experienced tachycardia after drinking too much coffee?
Bạn đã bao giờ bị **nhịp tim nhanh** sau khi uống quá nhiều cà phê chưa?