"tabes" in Vietnamese
Definition
Tabes là một bệnh thần kinh tiến triển, thường làm tổn thương tủy sống, khiến người bệnh mất phối hợp và cảm giác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu y học, đặc biệt liên quan đến 'tabes dorsalis' ở giai đoạn muộn của giang mai. Không dùng hàng ngày.
Examples
Tabes is a rare disease of the nervous system.
**Tabes** là một căn bệnh thần kinh hiếm gặp.
Patients with tabes may lose the sense of touch.
Bệnh nhân mắc **tabes** có thể bị mất cảm giác tiếp xúc.
Doctors diagnosed him with tabes after many tests.
Các bác sĩ đã chẩn đoán anh ấy mắc **tabes** sau nhiều xét nghiệm.
He developed symptoms of tabes years after contracting syphilis.
Anh ấy phát triển các triệu chứng **tabes** vài năm sau khi mắc bệnh giang mai.
Because of tabes, walking became extremely difficult for her.
Vì **tabes**, đi lại trở nên vô cùng khó khăn đối với cô ấy.
The textbook explains tabes in the section about neurological disorders.
Sách giáo khoa giải thích về **tabes** trong phần các rối loạn thần kinh.