"tabbouleh" in Vietnamese
Definition
Một món salad nổi tiếng ở Trung Đông được làm từ rau mùi tây, cà chua, lúa mì bulgur, bạc hà, nước chanh và dầu ô liu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tabbouleh' thường được ăn lạnh như món khai vị hoặc ăn kèm. Rau mùi tây là nguyên liệu chính, không phải lúa mì bulgur. Thường dùng chung với bánh mì pita.
Examples
Tabbouleh is a healthy salad from the Middle East.
**Tabbouleh** là món salad tốt cho sức khỏe đến từ Trung Đông.
My mother made tabbouleh for dinner.
Mẹ tôi đã làm **tabbouleh** cho bữa tối.
You need parsley and bulgur to make tabbouleh.
Bạn cần có rau mùi tây và bulgur để làm **tabbouleh**.
Every time I visit Lebanon, I have to eat tabbouleh at least once.
Mỗi lần tôi đến Liban, tôi phải ăn **tabbouleh** ít nhất một lần.
Do you prefer your tabbouleh with more mint or more lemon?
Bạn thích **tabbouleh** của mình nhiều bạc hà hay nhiều chanh hơn?
There's a great restaurant downtown that makes amazing tabbouleh.
Có một nhà hàng tuyệt vời ở trung tâm thành phố làm **tabbouleh** rất ngon.