Type any word!

"systematic" in Vietnamese

có hệ thống

Definition

Chỉ việc làm theo một cách có tổ chức, theo kế hoạch và phương pháp rõ ràng để đạt hiệu quả cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, công việc hay những tình huống cần sự bài bản như 'systematic approach', 'systematic review'. Không dùng cho hoạt động ngẫu nhiên hay tuỳ tiện.

Examples

She followed a systematic way to clean her house.

Cô ấy đã dọn nhà theo cách **có hệ thống**.

The police made a systematic search of the area.

Cảnh sát đã tiến hành lục soát khu vực một cách **có hệ thống**.

A systematic approach helps to solve problems.

Một phương pháp **có hệ thống** giúp giải quyết vấn đề.

His notes are so systematic that anyone can understand them.

Ghi chú của anh ấy **có hệ thống** đến mức ai cũng có thể hiểu.

We need a more systematic plan if we want this project to work.

Chúng ta cần một kế hoạch **có hệ thống** hơn nếu muốn dự án này thành công.

Being systematic saves you time and avoids mistakes in the long run.

**Có hệ thống** giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh sai sót về lâu dài.