Type any word!

"syrian" in Vietnamese

người Syriathuộc về Syria

Definition

Liên quan đến Syria, con người hoặc văn hóa của nước này; cũng chỉ người đến từ Syria.

Usage Notes (Vietnamese)

'Syrian' có thể dùng như danh từ (chỉ người) hoặc tính từ (chỉ thuộc về). Luôn viết hoa. Không nhầm với tên ngôn ngữ (tiếng Ả Rập).

Examples

My friend is Syrian.

Bạn của tôi là **người Syria**.

She cooks delicious Syrian food.

Cô ấy nấu món ăn **Syria** rất ngon.

The Syrian flag is red, white, black, and green.

Lá cờ **Syria** có màu đỏ, trắng, đen và xanh lá.

I met a group of Syrian students at the university.

Tôi đã gặp một nhóm sinh viên **Syria** ở trường đại học.

The festival celebrates Syrian art and tradition.

Lễ hội này tôn vinh nghệ thuật và truyền thống **Syria**.

Many Syrian families came here for a better future.

Nhiều gia đình **Syria** đã đến đây để tìm tương lai tốt đẹp hơn.