"synthesizing" in Vietnamese
Definition
Kết hợp nhiều yếu tố hoặc ý tưởng khác nhau để tạo ra cái mới. Thường dùng trong lĩnh vực khoa học hoặc tổng hợp thông tin.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính học thuật, thường thấy trong nghiên cứu hoặc khoa học. Hay dùng với các từ như 'thông tin', 'ý tưởng', 'hợp chất'.
Examples
The team is synthesizing a new medicine in the lab.
Nhóm đang **tổng hợp** một loại thuốc mới trong phòng thí nghiệm.
She is synthesizing information from different books for her project.
Cô ấy đang **tổng hợp** thông tin từ các cuốn sách khác nhau cho dự án của mình.
Scientists are synthesizing new materials to make stronger cars.
Các nhà khoa học đang **tổng hợp** vật liệu mới để làm xe ô tô bền hơn.
He spent weeks synthesizing all the research to write his report.
Anh ấy đã dành nhiều tuần để **tổng hợp** tất cả nghiên cứu cho bài báo cáo của mình.
After synthesizing feedback from customers, the company improved its product.
Sau khi **tổng hợp** ý kiến khách hàng, công ty đã cải thiện sản phẩm.
Good writers excel at synthesizing different viewpoints into a clear argument.
Những nhà văn giỏi xuất sắc trong việc **tổng hợp** các quan điểm khác nhau thành một lập luận rõ ràng.