"synthesized" in Vietnamese
Definition
Được tạo ra bằng cách kết hợp các phần hoặc yếu tố khác nhau, thường thông qua quá trình hóa học hoặc nhân tạo. Thường dùng cho vật liệu, âm thanh hoặc ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc trang trọng. Thường gặp trong cụm từ như 'âm nhạc tổng hợp' hoặc 'vật liệu tổng hợp'.
Examples
The lab synthesized a new medicine last year.
Phòng thí nghiệm đã **tổng hợp** ra một loại thuốc mới vào năm ngoái.
These sounds are synthesized using a computer.
Những âm thanh này được **tổng hợp** bằng máy tính.
Plastic is a synthesized material.
Nhựa là một vật liệu **tổng hợp**.
Her report synthesized data from several sources.
Báo cáo của cô ấy đã **tổng hợp** dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
I love the synthesized beats in this song; they sound so modern.
Tôi rất thích những nhịp điệu **tổng hợp** trong bài hát này; chúng nghe thật hiện đại.
The flavors in this dish are amazingly synthesized.
Hương vị trong món ăn này được **tổng hợp** một cách tuyệt vời.