Type any word!

"synopsis" in Vietnamese

tóm tắt nội dungbản tóm lược

Definition

Bản tóm tắt ngắn gọn những ý chính hoặc sự kiện của một câu chuyện, cuốn sách, hoặc bộ phim.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường học thuật, xuất bản hoặc công việc chuyên môn. Dùng trong các cụm như 'write a synopsis', 'plot synopsis'. Ngắn gọn hơn 'summary' và không dùng để tóm tắt lập luận.

Examples

She wrote a synopsis of the movie for her class.

Cô ấy đã viết một **tóm tắt nội dung** của bộ phim cho lớp mình.

The book’s synopsis is printed on the back cover.

**Tóm tắt nội dung** của cuốn sách được in ở bìa sau.

Can you give me a quick synopsis of the story?

Bạn có thể cho tôi một **tóm tắt nội dung** ngắn của câu chuyện không?

I usually read the synopsis before watching a new series.

Tôi thường đọc **tóm tắt nội dung** trước khi xem một loạt phim mới.

The publisher asked for a two-page synopsis of my manuscript.

Nhà xuất bản yêu cầu một **bản tóm lược** hai trang về bản thảo của tôi.

Here’s a quick synopsis if you don’t have time to read the whole article.

Đây là một **bản tóm lược** nếu bạn không có thời gian đọc toàn bộ bài báo.