"synergy" in Vietnamese
Definition
Khi hai hoặc nhiều người, tổ chức hoặc vật phối hợp cùng nhau và đạt hiệu quả lớn hơn so với làm riêng lẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
'hiệu ứng cộng hưởng' hay 'sự hiệp lực' thường dùng trong kinh doanh, kỹ thuật để chỉ kết quả vượt trội khi hợp tác. Dùng cho các trường hợp mang tính chính thức, không dùng cho hợp tác thông thường.
Examples
The two companies created synergy by working together.
Hai công ty đã tạo ra **hiệu ứng cộng hưởng** khi hợp tác với nhau.
Good synergy can help teams finish projects faster.
**Hiệu ứng cộng hưởng** tốt giúp nhóm hoàn thành dự án nhanh hơn.
There is a strong synergy between art and technology in this project.
Dự án này có **sự hiệp lực** mạnh giữa nghệ thuật và công nghệ.
When our departments work together, the synergy leads to better results than we could achieve alone.
Khi các phòng ban phối hợp với nhau, **hiệu ứng cộng hưởng** đem lại kết quả tốt hơn so với làm riêng lẻ.
I love the creative synergy that happens when we brainstorm as a team.
Tôi rất thích **sự hiệp lực** sáng tạo khi đội cùng nhau động não.
Bringing different skills to the table creates real synergy in our group.
Khi kết hợp các kỹ năng khác nhau, nhóm của chúng tôi có **hiệu ứng cộng hưởng** thực sự.